genus cannabis

genus cannabis

A botanist examines a specimen of the genus Cannabis in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cần sa: "genus cannabis" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hàng năm, nguồn gốc từ Trung Á đã được tự nhiên hóa rộng rãicác vùng ôn đới phía bắc. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Dâu tằm (Moraceae). Đây danh từ chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Chi cần sa được biết đến với các đặc tính gây ảo giác.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cần sa để hiểu về sự đa dạng di truyền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus cannabis": thuộc về chi cần sa.
    • This plant belongs to the genus cannabis. (Loài cây này thuộc về chi cần sa.)
  • "the classification of genus cannabis": sự phân loại của chi cần sa.
    • The classification of genus cannabis has been debated among scientists. (Sự phân loại của chi cần sa đã được tranh luận giữa các nhà khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabis (danh từ): cần sa, dùng để chỉ chính các loài cây trong chi này, đặc biệt loài được dùng làm ma túy hoặc dược liệu.
    • Cannabis is illegal in many countries. (Cần sa bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • Cannabinoid (danh từ): chất cannabinoid, các hợp chất hóa học trong cây cần sa.
    • THC is a well-known cannabinoid. (THC một chất cannabinoid nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemp (danh từ): cây gai dầu, thường dùng để chỉ các giống cần sa hàm lượng THC thấp, được trồng để lấy sợi, hạt hoặc dầu.
    • Hemp is used to make textiles. (Cây gai dầu được dùng để làm vải sợi.)
  • Marijuana (danh từ): cần sa, từ phổ biến hơn để chỉ các loại cần sa tác dụng thần kinh.
    • Marijuana is often used recreationally. (Cần sa thường được dùng để giải trí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.